Từ điển Việt Anh online

bươm tiếng Anh là gì?

bươm nghĩa tiếng Anh


[bươm]
tính từ
 tattered, rag, sliced
 rách bươm
 torn to shreds, tattered
 xé rách bươm
 to tear to shreds/tatters

tính từ


US UK