Từ điển Việt Anh online

bươu tiếng Anh là gì?

bươu nghĩa tiếng Anh


[bươu]
động từ.
 to swell into a bump, lump, bump
 đánh cho bươu đầu sứt trán
 to inflict bumps on someone's head and injuries on his forehead; to beat someone black and blue in the head
 bươu đầu
 have a bump on the head; lump on the head
 bươu trán
 have a bump on the forehead

động từ.


US UK