Từ điển Việt Anh online

bướm tiếng Anh là gì?

bướm nghĩa tiếng Anh


[bướm]
danh từ
 như bươm bướm
 nhà nghiên cứu bươm bướm
 lepidoterist
 bướm chúa
 queen butterfly
 butterfly-shaped hook (để mắc áo, mũ)
 vagina

danh từ


US UK