Từ điển Việt Anh online

bướu gù tiếng Anh là gì?

bướu gù nghĩa tiếng Anh


[bướu gù]
 gibbosity; hump; hunch

gibbosity


US UK

[gi'bɔsiti]
danh từ
 chỗ lồi, chỗ u, cái bướu