Từ điển Việt Anh online

bạ tiếng Anh là gì?

bạ nghĩa tiếng Anh


[bạ]
 any (trong anyone, anything, anywhere..)
 bạ ai nó cũng hỏi
 he would ask anyone
 không nên bạ cái gì cũng bắt chước
 one should not ape anything (whatsoever)
 bạ ăn bạ nói
 to be in the habit of talking thoughtlessly
 at random, at a guess, by guess work
động từ
 To strengthen
 bạ bờ
 to strengthen a bank
 bạ tường
 to strengthen a wall
 bạ đâu ngồi đấy
 sit anywhere one happens to be
 bạ đâu nói đấy
 say whatever comes to mind

any (trong anyone, anything, anywhere..)


US UK