Từ điển Việt Anh online

bạc hà tiếng Anh là gì?

bạc hà nghĩa tiếng Anh


[bạc hà]
 mint; peppermint
 Dầu bạc hà
 Peppermint oil
 Kem đánh răng bạc hà
 Peppermint-flavoured toothpaste; Peppermint toothpaste

mint


US UK

[mint]
danh từ
 (thực vật học) cây bạc hà
 a sprig of mint
 một nhánh bạc hà
 kẹo bạc hà cay (cũng) peppermint
 sở đúc tiền
 (nghĩa bóng) món lớn, kho vô tận, nguồn vô tận
 a mint of documents
 một nguồn tài liệu vô tận
 a mint of money
 một món tiền lớn
 in mint condition
 mới tinh; mới toanh
ngoại động từ
 đúc (tiền)
 (nghĩa bóng) đặt ra, tạo ra
 to mint a new word
 đặt ra một từ mới