Từ điển Việt Anh online

bạc nhược tiếng Anh là gì?

bạc nhược nghĩa tiếng Anh


[bạc nhược]
tính từ
 feeble, weak, debilitated; lifeless, spiritless
 tinh thần bạc nhược
 a feeble mind

tính từ


US UK