Từ điển Việt Anh online

bạn hàng tiếng Anh là gì?

bạn hàng nghĩa tiếng Anh


[bạn hàng]
danh từ
 fellow trader
 chị em bạn hàng ở chợ
 the fellow womentraders at the market
 customer
 client; clientele; trading partner; partner

danh từ


US UK