Từ điển Việt Anh online

bạo chúa tiếng Anh là gì?

bạo chúa nghĩa tiếng Anh


[bạo chúa]
 tyrant; despot
 Bạo chúa tống hết kẻ thù của mình vào ngục tối
 The tyrant cast all his enemies into prison
 Người giết bạo chúa
 Tyrannicide

tyrant


US UK

['taiərənt]
danh từ
 bạo chúa, kẻ bạo ngược