Từ điển Việt Anh online

bạo lực tiếng Anh là gì?

bạo lực nghĩa tiếng Anh


[bạo lực]
 violence
 Bạo lực cách mạng
 Revolutionary violence
 Những cảnh / hành động bạo lực
 Scenes/acts of violence
 Dùng bạo lực
 To resort to violence; to use violence
 Sử dụng bạo lực đối với ai
 To do violence to somebody
 Đọc trang nào cũng thấy bạo lực
 Violence is present on every page

violence


US UK

['vaiələns]
danh từ
 sự ác liệt, sự dữ dội, sự mãnh liệt; tính ác liệt, tính thô bạo
 the violence of the gale
 sự ác liệt của cơn bão
 tính chất quá khích
 bạo lực, sự cưỡng bức, cách cư xử hung bạo (nhất là theo kiểu bất hợp pháp)
 TV violence/violence on TV
 cảnh bạo lực trên TV
 do violence to something
 trái ngược với cái gì; vi phạm cái gì