Từ điển Việt Anh online

bạt tụy tiếng Anh là gì?

bạt tụy nghĩa tiếng Anh


[bạt tụy]
 eminent

eminent


US UK

['eminənt]
tính từ
 xuất sắc, xuất chúng, kiệt xuất, lỗi lạc
 an eminent leader
 vị lãnh tụ kiệt xuất, vị lãnh tụ lỗi lạc