Từ điển Việt Anh online

bả tiếng Anh là gì?

bả nghĩa tiếng Anh


[bả]
 bane; poison; toxic; venom
 bait; lure
 bả vinh quang
 the lures of honours and riches
 xem bà ấy

bane


US UK

[bein]
danh từ
 nguyên nhân suy sụp
 (thơ ca) sự suy sụp; tai ương
 (chỉ dùng trong từ ghép) bả; thuốc độc
 rat's bane
 bả chuột