Từ điển Việt Anh online

bản án tiếng Anh là gì?

bản án nghĩa tiếng Anh


[bản án]
 verdict; judgement; sentence
 Toà còn phải thông qua bản án về vụ này
 The court has still to pass judgment in this case
 Quan toà tuyên một bản án nghiêm khắc
 The judge brought in a stiff sentence; The judge returned a stiff verdict
 Bản án mười năm tù giam
 A sentence of ten years' imprisonment
 Bản án chế độ thực dân Pháp
 Indictment of colonisation

verdict


US UK

['və:dikt]
danh từ
 (pháp lý) lời tuyên án, lời phán quyết
 an open verdict
 một lời tuyên án không nói rõ thủ phạm
 verdict of not guilty
 sự tuyên án vô tội
 partial verdict
 sự tuyên án có tội một phần
 to return a verdict
 tuyên án
 sự quyết định, sự nhận định; dư luận
 popular verdict
 sự nhận định của nhân dân, dư luận nhân dân