Từ điển Việt Anh online

bản in tiếng Anh là gì?

bản in nghĩa tiếng Anh


[bản in]
 printed copy; printout
 Listing: Bản in mã nguồn chương trình
 Listing: A printed copy of program source code
 Bản in la de
 Laser printout

printed copy


US UK