Từ điển Việt Anh online

bản lề tiếng Anh là gì?

bản lề nghĩa tiếng Anh


[bản lề]
danh từ
 hinge, joint (-pin)
 lắp bản lề vào cửa
 to fit hinges into a door, to furnish a door with hinges
 (dùng phụ sau danh từ) Important connecting area
 vùng bản lề giữa đồng bằng và miền núi
 an important area between plains and mountains
 năm bản lề của kế hoạch phát triển kinh tế và văn hoá
 an important transitional year of the economic and cultural development plan
 key position
 bend

danh từ


US UK