Từ điển Việt Anh online

bản ngữ tiếng Anh là gì?

bản ngữ nghĩa tiếng Anh


[bản ngữ]
 vernacular

vernacular


US UK

[və'nækjulə]
danh từ
 ngôn ngữ dùng ở một nước hoặc một vùng riêng biệt, đối chiếu với một ngôn ngữ chính thức hoặc được viết thành văn; tiếng bản địa; tiếng bản xứ; tiếng địa phương; thổ ngữ
 Arabic vernaculars
 các tiếng bản địa A Rập
 to be translated into the vernacular
 được dịch sang tiếng bản xứ
 tiếng lóng; biệt ngữ (của một nhóm, một giai cấp)
 the vernacular of the stage
 tiếng riêng của ngành sân khấu
tính từ
 vernacular literature quickly replaced Latin
 văn học bản địa đã nhanh chóng thay thế tiếng La tinh
 a vernacular poet
 nhà thơ bản địa (sáng tác bằng thổ ngữ)