Từ điển Việt Anh online

bản vẽ tiếng Anh là gì?

bản vẽ nghĩa tiếng Anh


[bản vẽ]
 drawing
 Bản vẽ kỹ thuật
 Technical drawing

drawing


US UK

['drɔ:iη]
danh từ
 sự kéo, sự lấy ra, sự rút ra
 thuật vẽ (vẽ hoạ đồ, vẽ (kỹ thuật), không màu hoặc một màu)
 mechanical drawing
 vẽ hoạ đồ, vẽ kỹ thuật
 to be out of drawing
 vẽ sai, vẽ không đúng
 bức vẽ, bản vẽ, hoạ tiết