Từ điển Việt Anh online

bảng cửu chương tiếng Anh là gì?

bảng cửu chương nghĩa tiếng Anh


[bảng cửu chương]
 multiplication table

multiplication table


US UK

[,mʌltipli'kei∫n'teibl]
danh từ
 bảng cửu chương