Từ điển Việt Anh online

bảng danh dự tiếng Anh là gì?

bảng danh dự nghĩa tiếng Anh


[bảng danh dự]
 merit list; roll of honour
 Tháng này nó có tên trong bảng danh dự
 He was on the roll of honour this month

merit list


US UK