Từ điển Việt Anh online

bảng vàng tiếng Anh là gì?

bảng vàng nghĩa tiếng Anh


[bảng vàng]
 roll of honour
 Bảng vàng thi đua
 Roll of honour of the emulation movement

roll of honour


US UK

['roul,ɔv'ɔnə]
danh từ
 danh sách những người có thành tích được tôn trọng (nhất là những người hy sinh trong chiến đấu); bảng (vàng) danh dự