Từ điển Việt Anh online

bảo bối tiếng Anh là gì?

bảo bối nghĩa tiếng Anh


[bảo bối]
danh từ
 valuable thing
 bảo bối gia truyền
 a valuable heirloom
 magic wand
 treasure; precious object

danh từ


US UK