Từ điển Việt Anh online

bất động tiếng Anh là gì?

bất động nghĩa tiếng Anh


[bất động]
 motionless; immovable
 Người ốm nằm bất động trên giừơng
 The sick person lay motionless in his bed

motionless


US UK

['mou∫nlis]
tính từ
 bất động, không chuyển động, im lìm