Từ điển Việt Anh online

bất công tiếng Anh là gì?

bất công nghĩa tiếng Anh


[bất công]
 unjust; unfair
 Thái độ bất công
 Unjust attitude
 Số phận thật bất công!
 That's the luck of the draw!; Fate is unfair
 Như thế là bất công!
 That's unfair!
 injustice; unfairness
 Đấu tranh với nạn nghèo khổ, lạc hậu và bất công xã hội
 To fight against poverty, backwardness and social injustice
 Đối xử bất công với ai
 To be unfair/unjust to somebody; to treat somebody unfairly; to do somebody an injustice

unjust


US UK

[ʌn'dʒʌst]
tính từ
 không đúng; không công bằng, bất công; không xứng đáng
 an unjust accusation
 sự buộc tội không đúng