Từ điển Việt Anh online

bất hợp lý tiếng Anh là gì?

bất hợp lý nghĩa tiếng Anh


[bất hợp lý]
 irrational; illogical; unreasonable

irrational


US UK

[i'ræ∫ənl]
tính từ
 không hợp lý, phi lý
 the irrational division of labour
 sự phân công lao động bất hợp lý
 không có lý trí
 (toán học) vô tỷ
 irrational function
 hàm vô tỷ
danh từ
 (toán học) số vô tỷ