Từ điển Việt Anh online

bất hoà tiếng Anh là gì?

bất hoà nghĩa tiếng Anh


[bất hiòa]
 disagreement; discord; disharmony
 Anh em bất hoà
 Disagreement between brothers
 Không khí bất hoà
 An atmosphere of disagreement
 Gieo mối bất hoà
 To sow the seeds of discord

disagreement


US UK

[,disə'gri:mənt]
danh từ
 sự khác nhau, sự không giống nhau
 sự không hợp, sự không thích hợp
 sự bất đồng, sự không đồng ý kiến
 to be in disagreement with someone
 không đồng ý kiến với ai
 sự bất hoà