Từ điển Việt Anh online

bất khả xâm phạm tiếng Anh là gì?

bất khả xâm phạm nghĩa tiếng Anh


[bất khả xâm phạm]
 inviolable; imprescriptible; sacrosanct
 Những quyền bất khả xâm phạm của con người
 The imprescriptible rights of man

inviolable


US UK

[in'vaiələbl]
tính từ
 không thể xâm phạm, bất khả xâm phạm
 an inviolable fortress
 pháo đài bất khả xâm phạm