Từ điển Việt Anh online

bất kham tiếng Anh là gì?

bất kham nghĩa tiếng Anh


[bất kham]
 restive; untamable; unruly; randy
 Con ngựa bất kham
 A restive/unruly horse
 excessive
 Một công việc bất kham
 A back-breaking job

restive


US UK

['restiv]
tính từ
 không yên, bồn chồn
 khó bảo, khó dạy; ngang bướng, cứng đầu cứng cổ (người)
 bất kham, khó dạy (ngựa)