Từ điển Việt Anh online

bất khuất tiếng Anh là gì?

bất khuất nghĩa tiếng Anh


[bất khuất]
 undaunted; unyielding; indomitable; inflexible
 Phát huy truyền thống đấu tranh bất khuất của dân tộc
 To uphold the nation's traditional undauntedness in struggle
 Những chiến sĩ bất khuất
 Indomitable fighters

undaunted


US UK

[(')ʌn'dɔ:ntid]
tính từ
 ngoan cường; dũng cảm, không sợ hãi, không nản lòng