Từ điển Việt Anh online

bất ngờ tiếng Anh là gì?

bất ngờ nghĩa tiếng Anh

[bất ngờ]
 sudden; unexpected; unforeseen; unlooked-for; unpredictable; accidental; undreamed-of
 Cuộc gặp gỡ bất ngờ
 Unexpected encounter
 Arsenal thắng Manchester United 1 - 0 là điều hoàn toàn bất ngờ
 Arsenal's 1-0 win over Manchester United is completely unexpected
 all of a sudden; suddenly
 Bất ngờ trời đổ mưa
 All of a sudden, it poured



tính từ
 thình lình, đột ngột
 a sudden change
 sự thay đổi đột ngột
 sudden bend in the road
 chỗ đường rẽ đột ngột
 all of a sudden
 bất thình lình; một cách bất ngờ