Từ điển Việt Anh online

bất tường tiếng Anh là gì?

bất tường nghĩa tiếng Anh


[bất tường]
 ill-omened, ominous
 điềm bất tường
 an ominous sign
 bad, evil
 triệu chứng bất tường
 evil omen
 not to know

ill-omened, ominous


US UK