Từ điển Việt Anh online

bất tận tiếng Anh là gì?

bất tận nghĩa tiếng Anh


[bất tận]
 unending; endless; never-ending
 Những dòng người bất tận
 Unending flows of people
 Niềm vui bất tận
 Unending joy

unending


US UK

[(')ʌn'endiη]
tính từ
 mãi mãi, không ngừng, vô tận, bất diệt, trường cửu, vĩnh viễn
 the unending struggle between good and evil
 cuộc đấu tranh không ngừng giữa thiện và ác
 (thông tục) thường lặp lại nhiều lần, bất tận
 I'm tired of your unending complaints
 tôi ngán những lời than phiền bất tận của anh ta
 không hết; không kết thúc; vô tận