Từ điển Việt Anh online

bất thường tiếng Anh là gì?

bất thường nghĩa tiếng Anh


[bất thường]
 unusual; extraordinary; unwonted
 Hội nghị bất thường
 Extraordinary conference
 Khoản chi bất thường
 An extraordinary expense
 changeable
 Thời tiết bất thường
 Changeable weather
 Tính nết bất thường
 Changeable character

unusual


US UK

[ʌn'ju:ʒl]
tính từ
 hiếm, không thông thường, lạ, khác thường
 this bird is an unusual winter visitor to Britain
 con chim này là vị khách lạ đến nước Anh vào mùa đông
 it's unusual for him to refuse a drink
 anh ta từ chối uống rượu là chuyện lạ (chuyện lạ là anh ta từ chối uống rượu)
 đáng chú ý; đặc sắc
 The Lloyds building is nothing if not unusual
 Toà nhà Lloyds chẳng là cái gì cả mà chỉ là rất lạ