Từ điển Việt Anh online

bấu tiếng Anh là gì?

bấu nghĩa tiếng Anh


[bấu]
động từ
 to hold fast to with one's fingers
 bấu vào kẽ đá để trèo lên
 to climb up by holding fast to the crevices with one's fingers
 to pinch
 bấu má ai
 to pinch somebody's cheeks
 to nip off
 bấu một miếng xôi
 to nip off a bite of sticky rice
 to seize, layhold (of), grasp, cling (to)
 đứa bé bấu lấy váy mẹ
 the child clung to its mother's skirt

động từ


US UK