Từ điển Việt Anh online

bần bật tiếng Anh là gì?

bần bật nghĩa tiếng Anh


[bần bật]
 tremulous; trembling; quivering; shaking
 chân tay run bần bật như lên cơn sốt
 his limbs trembled tremulously like in a fit of fever
 bom nổ, ngôi nhà run lên bần bật
 at the bomb explosion, the house quivered tremulously
 rét run bần bật
 tremble/shiver with cold
 sợ run bần bật
 tremble/shake all over with fear

tremulous


US UK

['tremjuləs]
tính từ
 run (vì hốt hoảng, yếu đuối)
 a tremulous voice
 giọng nói run
 tremulous writing
 nét chữ run
 rung, rung rinh, rung động
 tremulous leaves
 lá rung rinh
 nhút nhát, bẽn lẽn, rụt rè, không quả quyết
 a tremulous look
 một cái nhìn bẽn lẽn
 tremulous smile
 nụ cười ngập ngừng