Từ điển Việt Anh online

bầu đoàn tiếng Anh là gì?

bầu đoàn nghĩa tiếng Anh


[bầu đoàn]
danh từ
 retinue (hàm ý coi khinh)
 bầu đoàn thê tử
 a tribe of family (travelling with somebody)
 all the family (bầu đoàn thê tử)

danh từ


US UK