Từ điển Việt Anh online

bầu bĩnh tiếng Anh là gì?

bầu bĩnh nghĩa tiếng Anh


[bầu bĩnh]
tính từ
 plump, chubby; well-nourished
 khuôn mặt bầu bĩnh
 a plump face
 má bầu bĩnh
 fat cheeks; plump cheeks

tính từ


US UK