Từ điển Việt Anh online

bẩm tiếng Anh là gì?

bẩm nghĩa tiếng Anh


[bẩm]
động từ
 to refer (to higher level)
 bẩm tỉnh một vụ án
 to refer a legal case to provincial level
 (polite particle) bẩm cụ sir
 một điều thưa, hai điều bẩm
 to always sir (somebody)
 report

động từ


US UK