Từ điển Việt Anh online

bẩm tính tiếng Anh là gì?

bẩm tính nghĩa tiếng Anh


[bẩm tính]
danh từ
 innate character, character, disposition, temper
 bẩm tính hiền lành
 to be innately good-natured
 bẩm tính thẳng thắn
 straightforwardness

danh từ


US UK