Từ điển Việt Anh online

bậc thang tiếng Anh là gì?

bậc thang nghĩa tiếng Anh


[bậc thang]
 stair
 Bậc thang danh vọng
 Ladder of power; the promotion ladder
 Bậc thang xã hội
 Social ladder

stair


US UK

[steə]
danh từ
 bậc thang
 (số nhiều) cầu thang (như) flight of stairs; pair of stairs
 below stairs
 dưới hầm nhà (chỗ dành riêng cho những người giúp việc ở)
 this was discussed belows stairs
 điều đó được những người ở (đầy tớ) bàn ra tán vào