Từ điển Việt Anh online

bận rộn tiếng Anh là gì?

bận rộn nghĩa tiếng Anh


[bận rộn]
 bustling, busy
 Ngày mùa bận rộn
 The bustling harvest days
 Không khí bận rộn
 A bustling atmosphere
 Anh ta rất bận rộn
 He is as busy as a bee; He is up to his ears in work

bustling, busy


US UK