Từ điển Việt Anh online

bập bùng tiếng Anh là gì?

bập bùng nghĩa tiếng Anh


[bập bùng]
 flickering
 ánh đuốc bập bùng trong đêm khuya
 the torches flickered in the late night
 crescendo then diminuendo
 tiếng trống bập bùng
 the tomtom sounded crescendo then diminuendo
 tiếng đệm đàn ghi ta bập bùng
 the guitar's crescendo then diminuendo accompaniment
 drum, beat the drum, thump
 rise and fall
 ngọn lửa bập bùng
 dancing flame; flickering flame

flickering


US UK

['flikəriη]
tính từ
 đu đưa, rung rinh
 lập loè, lung linh, bập bùng