Từ điển Việt Anh online

bậy bạ tiếng Anh là gì?

bậy bạ nghĩa tiếng Anh


[bậy bạ]
tính từ
 obscene; indecent
 nói bậy bạ
 to talk nonsense
 làm những việc bậy bạ
 to do objectionable things
 lời nói bậy bạ
 unseemly expressions

tính từ


US UK