Từ điển Việt Anh online

bắc cầu tiếng Anh là gì?

bắc cầu nghĩa tiếng Anh


[bắc cầu]
 to build a bridge (over a river..); to bridge
 Bắc cầu qua một con sông nhỏ
 To build a bridge over a small river; to throw a bridge across a small river; to bridge a small river
 Nghỉ bắc cầu
 To make a long weekend of it
 Vay bắc cầu
 Bridging loan

build a bridge (over a river..)


US UK