Từ điển Việt Anh online

bắt nguồn tiếng Anh là gì?

bắt nguồn nghĩa tiếng Anh


[bắt nguồn]
 to originate in...; to proceed from...; to spring from...; to rise from...; to take one's source from...
 Sông Hồng bắt nguồn từ đâu?
 Where is the source of the Red River?; Where does the Red River originate?
 Sông Hồng bắt nguồn từ Vân Nam
 The Red River rises from Yun-nan
 Văn học bắt nguồn từ cuộc sống
 Literature springs from life

originate in...


US UK