Từ điển Việt Anh online

bẳn tính tiếng Anh là gì?

bẳn tính nghĩa tiếng Anh


[bẳn tính]
 testy; irascible, temperamental

testy


US UK

['testi]
tính từ
 dễ bực mình, hay gắt gỏng
 a testy person
 một người cáu kỉnh
 a testy reply
 một câu trả lời gắt gỏng