Từ điển Việt Anh online

bặt tiếng Anh là gì?

bặt nghĩa tiếng Anh


[bặt]
 completely silent, giving no sign of life; fall/become silent, lapse into silence
 tiếng hát cất lên rồi bặt đi
 the singing voice rose, then was completely silent
 tiếng súng im bặt
 the guns fell completely silent
 vắng bặt
 to be away with no sign of life

completely silent, giving no sign of life


US UK