Từ điển Việt Anh online

bẻm tiếng Anh là gì?

bẻm nghĩa tiếng Anh


[bẻm]
tính từ
 glib, glibtongued; boastful, vainglorious (bẻm mép)
 thằng cha bẻm mép
 A glibtongued fellow

tính từ


US UK