Từ điển Việt Anh online

bẽ tiếng Anh là gì?

bẽ nghĩa tiếng Anh


[bẽ]
tính từ
 feeling ashamed, put to the blush; ashamed, lose face
 hắn bị một phen bẽ mặt
 he was incidentally put to the blush

tính từ


US UK