Từ điển Việt Anh online

bế tiếng Anh là gì?

bế nghĩa tiếng Anh


[bế]
động từ
 to hold (in one's arms); carry in one's arms
 bế em cho mẹ đi làm
 to hold one's baby brother (sister) for mother to go to work
 đòi mẹ bế
 to want one's mother to hold one in her arms
 close, shut; blockade

động từ


US UK