Từ điển Việt Anh online

bế tắc tiếng Anh là gì?

bế tắc nghĩa tiếng Anh


[bế tắc]
 to reach an impasse/a deadlock/a stalemate; to be in a stalemate/at a standstill
 Công việc bế tắc
 The work is at a standstill
 Tư tưởng bế tắc
 To be in an intellectual/ideological impasse

reach an impasse/a deadlock/a stalemate


US UK